Thursday, 5 February 2026

 

Tóm lược 5 tác phẩm về chính trị Việt Nam của Luật Sư Đào Tăng Dực

(Qua cái nhìn của Microsoft Edge AI Copilot).

Các tác phẩm này được phổ biến rộng rãi trên mạngtoàn cầu  nhất là www.daotangduc.blogspot.com và trang mạng của National Library of Australia.

I.               Tác phẩm 1: Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận.

Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận là một chuyên khảo chính trị nhằm xây dựng nền tảng tư tưởng cho tiến trình dân chủ hóa Việt Nam. Tác giả phân tích vấn đề không bằng khẩu hiệu mà bằng lập luận triết học – pháp lý – lịch sử, đặt Việt Nam trong dòng chảy của tư tưởng dân chủ toàn cầu. Tác phẩm nhấn mạnh rằng dân chủ không phải là  nền tư tưởng tự phát, mà là kết quả của một quá trình tranh đấu có tổ chức, có lý luận và có chiến lược.

 

Trọng tâm của sách là phân tích vì sao Việt Nam cần dân chủ, dân chủ là gì, và làm thế nào để đạt được dân chủ trong bối cảnh một chế độ độc đảng. Tác giả cho rằng dân chủ không chỉ là mô hình chính trị phương Tây, mà là giá trị phổ quát của nhân loại, gắn liền với phẩm giá con người. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng dân chủ “không phù hợp với Việt Nam” theo tuyên truyền của cộng sản, và chứng minh rằng mọi xã hội đều có  tiềm năng  dân chủ hóa nếu có điều kiện và lực đẩy thích hợp.

 

Sách trình bày một cách hệ thống các khái niệm: tam quyền phân lập, pháp trị, xã hội dân sự, quyền con người, tự do báo chí, bầu cử đa đảng… Tác giả phân tích sự khác biệt giữa dân chủ hình thức và dân chủ thực chất, nhấn mạnh rằng dân chủ chỉ có ý nghĩa khi quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi hiến pháp và được kiểm soát bởi các định chế độc lập.

 

Một phần quan trọng của tác phẩm là phê bình mô hình chính trị hiện tại của Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng hệ thống độc đảng tất yếu dẫn đến tham nhũng, lạm quyền, thiếu minh bạch và trì trệ phát triển. Ông lập luận rằng cải cách kinh tế không thể bền vững nếu không đi kèm cải cách chính trị. Dựa trên kinh nghiệm Đông Âu, Đông Á và Châu Mỹ Latin, tác giả cho rằng Việt Nam chỉ có thể thoát khỏi vòng xoáy tụt hậu khi chấp nhận chuyển đổi sang mô hình dân chủ hiến định.

 

Một  lập luận quan trọng của tác giả là tuy mô hình dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên là trọng tâm của tiến trình dân chủ hóa, nhưng kỳ thực đó chỉ là phương tiện. Cứu cánh thực sự phải là nền văn hóa truyền thống hằng ngàn năm của dân tộc Việt Nam.

 

Tác phẩm cũng đề xuất lộ trình dân chủ hóa: xây dựng lực lượng trí thức độc lập, phát triển xã hội dân sự, thúc đẩy truyền thông tự do, vận động quốc tế, và quan trọng nhất là hình thành một phong trào dân chủ có tổ chức, có kỷ luật và có chiến lược dài hạn. Tác giả nhấn mạnh rằng dân chủ không thể đạt được bằng bạo lực mà bằng đấu tranh bất bạo động, dựa trên sức mạnh đạo lý và sự đồng thuận xã hội.

 

Ấn bản 2015 được tác giả chỉnh sửa sau gần hai thập niên học hỏi và quan sát thực tiễn. Tuy cấu trúc không thay đổi nhiều, nhưng nhiều lập luận được cập nhật để phù hợp với bối cảnh mới: sự phát triển của Internet, sự trỗi dậy của xã hội dân sự, và những giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào lao động rẻ.

 

Tổng thể, Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận là một trong những chuyên khảo hiếm hoi của người Việt hải ngoại xây dựng một hệ tư tưởng dân chủ có cấu trúc, có chiều sâu và có tính chiến lược, nhằm đóng góp vào cuộc tranh luận lớn về tương lai chính trị của Việt Nam.

 

II. Tác phẩm 2: Phê Bình Hiến Pháp 2013 của Việt Nam.

Phê Bình Hiến Pháp 2013 của Việt Nam là một khảo luận chính trị – pháp lý nhằm phân tích những khiếm khuyết căn bản của bản Hiến pháp 2013 và lý giải vì sao nó không thể trở thành nền tảng cho một nhà nước pháp quyền hiện đại. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của triết học chính trị, luật hiến pháp so sánh và kinh nghiệm dân chủ hóa quốc tế, qua đó chỉ ra rằng Hiến pháp 2013 không phải là một bản hiến pháp đúng nghĩa mà chỉ là văn kiện hợp thức hóa quyền lực độc tôn của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trọng tâm của tác phẩm là phân tích Điều 4, điều khoản khẳng định vai trò “lãnh đạo toàn diện” của Đảng. Tác giả lập luận rằng sự tồn tại của điều khoản này phủ nhận toàn bộ tinh thần hiến định, vì hiến pháp phải là văn bản giới hạn quyền lực, chứ không phải công cụ trao quyền tuyệt đối cho một tổ chức chính trị. Theo ông, một bản hiến pháp đặt đảng lên trên nhà nước và nhân dân thì không thể tạo ra tam quyền phân lập, không thể bảo đảm quyền con người và không thể hình thành cơ chế kiểm soát quyền lực.

Tác phẩm cũng chỉ ra rằng Hiến pháp 2013 duy trì mô hình quyền lực tập trung, trong đó Quốc hội không phải là cơ quan lập pháp độc lập, Tòa án không có quyền tài phán hiến pháp, và Chính phủ không chịu trách nhiệm trước cử tri mà trước Đảng. Tác giả so sánh mô hình này với các hiến pháp dân chủ trên thế giới, đặc biệt là Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản và các nước Đông Âu hậu cộng sản, để chứng minh rằng Việt Nam đang vận hành một hệ thống “nhà nước đảng trị” chứ không phải nhà nước pháp quyền.

Một phần quan trọng của sách là phân tích quyền con người trong Hiến pháp 2013. Tác giả cho rằng dù văn bản có liệt kê nhiều quyền, nhưng các quyền này bị vô hiệu hóa bởi các điều khoản “giới hạn mơ hồ”, cho phép nhà nước tùy ý hạn chế tự do báo chí, tự do lập hội, tự do ngôn luận và quyền tư hữu. Ông nhấn mạnh rằng quyền con người chỉ có ý nghĩa khi được bảo vệ bởi tòa án độc lập và cơ chế kiểm soát quyền lực, điều mà Hiến pháp 2013 hoàn toàn thiếu.

Tác phẩm cũng phê bình quy trình soạn thảo Hiến pháp 2013: thiếu minh bạch, không có trưng cầu dân ý, không có tranh luận công khai, và không có sự tham gia thực chất của xã hội dân sự. Theo tác giả, một bản hiến pháp không do nhân dân phê chuẩn thì không thể có tính chính danh.

Kết luận của sách là: Hiến pháp 2013 không thể là nền tảng cho dân chủ hóa, và Việt Nam cần một bản hiến pháp mới – do nhân dân lập ra, bảo đảm tam quyền phân lập, bảo vệ quyền con người, và giới hạn quyền lực của mọi tổ chức chính trị. Tác phẩm vì vậy trở thành một đóng góp quan trọng cho tư tưởng dân chủ Việt Nam đương đại.

III.          Tác phẩm 3: Dự thảo hiến pháp Việt Nam trên quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên .

Tác phẩm Dự thảo hiến pháp Việt Nam trên quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên là nỗ lực xây dựng một bản hiến pháp mới cho Việt Nam, dựa trên những nguyên tắc nền tảng của dân chủ hiện đại. Tác giả không chỉ phê bình Hiến pháp 2013 mà còn đưa ra một mô hình thay thế hoàn chỉnh, nhằm đặt nền móng cho một nhà nước pháp quyền thực sự, nơi quyền lực được giới hạn, phân chia và kiểm soát.

Ngoài việc khai triển chi tiết thêm các khái niệm hiến định, pháp trị và đa nguyên, tác giả còn lập lại một khẳng định quan trọng trọng tác phẩm trước (Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận) rằng dân chủ chỉ là phương tiện, còn nền văn hóa dân tộc qua nhiều ngàn năm lịch sử mới là cứu cánh.

Trọng tâm của dự thảo là tam quyền phân lập. Tác giả khẳng định rằng Việt Nam chỉ có thể thoát khỏi mô hình “đảng trị” khi quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được tách biệt rõ ràng, vận hành độc lập và có cơ chế kiểm soát lẫn nhau. Quốc hội phải là cơ quan lập pháp thực sự, được bầu cử tự do và cạnh tranh đa đảng. Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội, không phải trước bất kỳ tổ chức chính trị nào. Tòa án phải độc lập tuyệt đối, có quyền tài phán hiến pháp để bảo vệ quyền công dân và ngăn chặn lạm quyền.

Một trụ cột khác của dự thảo là pháp trị. Tác giả nhấn mạnh rằng pháp trị không chỉ là “quản lý bằng luật” mà là hệ thống trong đó luật pháp đứng trên mọi tổ chức, kể cả nhà nước và đảng phái. Dự thảo hiến pháp do ông đề xuất loại bỏ hoàn toàn điều khoản trao quyền lãnh đạo độc tôn cho bất kỳ đảng nào. Mọi tổ chức chính trị đều bình đẳng trước pháp luật và phải cạnh tranh bằng lá phiếu.

Về quyền con người, dự thảo dành một chương lớn để bảo đảm các quyền tự do căn bản: tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do lập hội, tự do tôn giáo, quyền tư hữu, quyền xét xử công bằng… Các quyền này không bị giới hạn bởi những điều khoản mơ hồ như trong Hiến pháp 2013, mà chỉ có thể bị hạn chế trong những trường hợp cực kỳ cụ thể, theo tiêu chuẩn quốc tế và dưới sự giám sát của tòa án độc lập.

Dự thảo cũng đề xuất cơ chế liên bang nhẹ, trao quyền tự quản lớn hơn cho các địa phương, nhằm giảm tập trung quyền lực và tăng hiệu quả quản trị. Tác giả cho rằng Việt Nam với sự đa dạng vùng miền cần một mô hình phân quyền mạnh để tránh lạm quyền trung ương và thúc đẩy sáng tạo địa phương.

Tổng thể, tác phẩm là một bản thiết kế hiến pháp hoàn chỉnh, mang tinh thần dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên. Nó không chỉ phê bình mô hình hiện tại mà còn đưa ra một lộ trình rõ ràng cho tương lai chính trị Việt Nam: một nhà nước dân chủ, giới hạn quyền lực, bảo vệ quyền con người và vận hành bằng cạnh tranh chính trị lành mạnh.

IV.           Tác phẩm 4: Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam.

Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam là một tài liệu hướng dẫn mang tính hệ thống, nhằm cung cấp kiến thức nền tảng về xã hội dân sự (civil society) cho độc giả Việt Nam trong và ngoài nước. Tác phẩm được trình bày bằng ba ngôn ngữ – Việt, Anh và Pháp – với mục tiêu giúp người đọc tiếp cận khái niệm xã hội dân sự theo chuẩn quốc tế, đồng thời tạo cầu nối giữa giới hoạt động trong nước và cộng đồng quốc tế.

Trọng tâm của cuốn cẩm nang là giải thích bản chất, vai trò và cấu trúc của xã hội dân sự trong một quốc gia hiện đại. Tác giả nhấn mạnh rằng xã hội dân sự không phải là lực lượng đối lập với nhà nước, mà là khu vực trung gian giữa nhà nước và thị trường, nơi công dân tự nguyện liên kết để bảo vệ quyền lợi, thúc đẩy giá trị chung và giám sát quyền lực. Tác giả phân tích rằng trong các nền dân chủ, xã hội dân sự là nền tảng của sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững.

Cuốn sách dành nhiều phần để phân loại các hội đoàn, bao gồm: tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức phi lợi nhuận, nhóm cộng đồng, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức tôn giáo, nhóm vận động chính sách, và các phong trào xã hội. Tác giả giải thích chức năng của từng loại hình, cách chúng vận hành, và vai trò của chúng trong việc thúc đẩy quyền con người, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế, và tạo không gian cho tiếng nói độc lập.

Một điểm quan trọng của tác phẩm là phân tích bối cảnh Việt Nam, nơi xã hội dân sự bị hạn chế bởi hệ thống pháp lý và chính trị mang tính kiểm soát. Tác giả chỉ ra rằng các hội đoàn tại Việt Nam thường bị đặt dưới sự quản lý chặt chẽ của nhà nước, thiếu quyền tự chủ và không có môi trường pháp lý thuận lợi để phát triển. Ông lập luận rằng để Việt Nam tiến tới một xã hội hiện đại, cần phải cải cách luật pháp về hội đoàn, bảo đảm quyền lập hội theo chuẩn mực quốc tế, và cho phép các tổ chức độc lập hoạt động mà không bị can thiệp tùy tiện.

Cuốn cẩm nang cũng đưa ra hướng dẫn thực hành cho những người muốn thành lập hoặc vận hành hội đoàn: cách xây dựng điều lệ, cơ cấu tổ chức, quản trị minh bạch, gây quỹ, truyền thông, và hợp tác quốc tế. Tác giả nhấn mạnh rằng tính chuyên nghiệp và minh bạch là yếu tố sống còn để hội đoàn tạo được niềm tin xã hội.

Với việc trình bày bằng ba ngôn ngữ, tác phẩm còn đóng vai trò như công cụ kết nối giữa các nhà hoạt động Việt Nam và các tổ chức quốc tế, giúp tăng cường hiểu biết lẫn nhau và mở rộng không gian hợp tác.

Tổng thể, Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam là một tài liệu nền tảng, dễ tiếp cận nhưng giàu chiều sâu, nhằm thúc đẩy sự hình thành và phát triển của xã hội dân sự độc lập – một yếu tố thiết yếu cho tiến trình dân chủ hóa và hiện đại hóa Việt Nam.

V.              Tác phẩm 5: Dự thảo sách lược chuyển hóa dân chủ cho một Việt Nam hậu cộng sản.

Dự thảo sách lược chuyển hóa dân chủ cho một Việt Nam hậu cộng sản là một bản thiết kế chiến lược nhằm định hướng tiến trình chuyển đổi chính trị khi Việt Nam bước vào giai đoạn hậu độc đảng. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của khoa học chính trị, luật hiến pháp so sánh và kinh nghiệm chuyển hóa của các quốc gia Đông Âu, Mỹ Latin và Đông Á. Tác phẩm không chỉ phân tích những thách thức của giai đoạn chuyển tiếp mà còn đề xuất một lộ trình cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Trọng tâm của sách là khẳng định rằng chuyển hóa dân chủ phải có chuẩn bị trước, không thể để xảy ra tình trạng “hậu cộng sản hỗn loạn” như một số quốc gia từng trải qua. Theo tác giả, Việt Nam cần một chiến lược gồm ba tầng: ổn định chính trị, thiết lập nền tảng pháp trị, và xây dựng định chế dân chủ bền vững.

Ở tầng thứ nhất – ổn định chính trị, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh khoảng trống quyền lực. Một chính phủ lâm thời phải được thành lập ngay khi chế độ độc đảng kết thúc, với nhiệm vụ duy trì trật tự, bảo đảm an ninh, và ngăn chặn trả thù chính trị. Tác giả đề xuất mô hình “hòa giải – hòa hợp” theo tinh thần Nam Phi, nhằm tránh xung đột nội bộ và tạo sự đồng thuận xã hội.

Tầng thứ hai – thiết lập pháp trị – được xem là nền tảng của toàn bộ tiến trình. Tác giả cho rằng Việt Nam cần nhanh chóng ban hành một hiến pháp tạm thời dựa trên các nguyên tắc dân chủ hiến định: tam quyền phân lập, độc lập tư pháp, tự do báo chí, quyền lập hội, và bảo vệ quyền con người. Một tòa án hiến pháp phải được thành lập ngay trong giai đoạn đầu để ngăn chặn lạm quyền và bảo vệ trật tự pháp lý mới.

Tầng thứ ba – xây dựng định chế dân chủ bền vững – bao gồm tổ chức bầu cử tự do đa đảng, phát triển xã hội dân sự độc lập, cải cách lực lượng công an – quân đội theo mô hình phi chính trị hóa, và tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng thị trường minh bạch. Tác giả nhấn mạnh rằng dân chủ không chỉ là bầu cử, mà là hệ thống định chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm trách nhiệm giải trình và tạo không gian cho tiếng nói độc lập.

Một phần quan trọng của sách là cảnh báo các nguy cơ trong giai đoạn chuyển tiếp: chủ nghĩa dân túy, phân rã xã hội, can thiệp của các nhóm lợi ích, và sự quay trở lại của mô hình độc tài mới. Tác giả lập luận rằng chỉ có một chiến lược chuyển hóa được chuẩn bị kỹ lưỡng mới giúp Việt Nam tránh “bẫy hậu cộng sản”.

Tổng thể, tác phẩm là một bản kế hoạch chiến lược toàn diện cho tương lai chính trị Việt Nam, kết hợp lý luận dân chủ hiện đại với thực tiễn chuyển hóa của nhiều quốc gia. Nó cung cấp một khung tư duy rõ ràng cho những ai quan tâm đến con đường dân chủ hóa Việt Nam trong thế kỷ XXI.

 


Friday, 23 January 2026

 

Lời tâm tình về tư cách đạo đức của những tác nhân lịch sử và tiến trình dân chủ hóa Việt Nam.

LS Đào Tăng Dực

 

Những bài bình luận chính trị của tác giả đôi khi gây ra nhiều tranh cãi và ngộ nhận, ngay cả trong số bạn bè lâu năm.

Bài này đã post lên trên Facebook và rút xuống sau đó vì còn thiếu sót có thể gây phản cảm đối với tác giả từ những người yêu mến TT Trump lẫn những người ghét vị TT này.

Bài được sửa lại với những mục tiêu sau đây:

a.     Thật ra những người Việt quốc gia yêu mến Trump hay ghét Trump đều chống cộng và có khả năng làm việc chung hầu đóng góp cho tiến trình dân chủ hóa đất nước cả. Vấn đề là họ hiểu lầm rằng họ” ghét nhau”nhiều hơn là ghét CS mà thôi. Sự thật là họ vẫn ghét CS nhiều hơn là ghét nhau. Lý do là vì TT Trump chỉ là một hiện tượng đoản kỳ. Ông có lợi hay hại cho VN cũng giới hạn trong một thời gian ngắn. Nhiệm kỳ còn lại chỉ 3 năm. CSVN là hiểm họa thâm sâu và dài hạn hơn nhiều.Chính vì thế cả hai hoàn toàn có lý do để chung tay chống CS.

b.    Chúng ta là những con người có tình cảm và có thói quen xét việc căn cứ trên nhân cách cá nhân thay vì những sự kiện khách quan. Chúng ta phạm sai lầm của những thế hệ Đông Á đi trước chúng ta. Đó là: cả một hệ thống đạo đức và guồng máy cai trị căn cứ trên nhân cách của một hay nhiều chính nhân quân tử, thay vì những nguyên tắc hoặc sự kiện khách quan. Xã hội Đông Á sụt lùi sau Tây Phương phần lớn vì sai lầm này.

Những nguyên tắc và sự kiện khách quan mới là những chuẩn mực đáng tin cậy vì ngay cả một chính nhân quân tử cũng có lúc sai lầm hoặc sa ngã.

c.     Cộng đồng người Việt tại hải ngoại từ Hoa Kỳ, đến Úc, Canada hay Pháp chia rẽ cũng vì quá coi trọng cái tôi hoặc nhân cách của một vài cá nhân, trong khi đều là những người quốc gia cả.

Chính vì thế, xin mạn phép chia xẻ một vài ý nghĩ như sau:

1.    Khi đối diện với một vấn đề cần phê phán hay giải quyết, chúng ta nên đặt câu hỏi đầu tiên là: liệu sự kiện liên hệ sẽ ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực cho tiến trình dân chủ hóa Việt Nam. Lý do là vì trong lịch sử cận kim của đất nước, không có thảm họa nào tệ hại bằng độc tài cộng sản.

 

2.    Khi đối diện với một tác nhân lịch sử, như lãnh tụ của một cường quốc có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của một hay nhiều quốc gia,chúng ta không nên quan tâm quá mức đến tư cách đạo đức của họ , hoặc những chủ trương lớn của họ đối với chính trị toàn cầu. Cái quan trọng chúng ta nên quan tâm đến là từng sách lược cụ thể của họ có ảnh hưởng đến tiến trình dân chủ hóa VN hay không mà thôi.

 

Rất nhiều người trong cộng đồng hải ngoại đã trở thành những công dân hoàn vũ (world citizens) và điều này cũng rất bình thường vì đã nửa thế kỷ trôi qua kể từ 1975. Theo cái nhìn của họ, trật tự thế giới (world order) sau Thế Chiến 2 rất quan trọng và những tác nhân lịch sử cận đại sau đây đáng được kính trọng hoặc tôn sùng:

TT. Hoa Kỳ như FD Rooservelt, Truman. TT Anh như Churchill. TT Pháp như De Gaulle. Theo họ những ác nhân của lịch sử sau đây phải nguyền rủa:

Nhà độc tài Hitler của Đức, Mussolini của Ý, Stalin của Liên Xô, Tướng Tojo của Nhật Bản, Mao Trạch Đông của CSTQ.

Gần chúng ta hơn nữa là TT Obama, George Bush và Biden của Hoa Kỳ được nhiều người cho là những TT tốt và đạo đức, còn Nixon, Clinton và Trump là xấu và thiếu đạo đức.

Thật sự chúng ta không nên tôn sùng, nguyền rủa, lý tưởng hóa hoặc coi thường bất cứ một tác nhân lịch sử nào cả.

Một người tốt, không có nghĩa là mọi tác động hay sách lược của họ đều tốt cho dân tộc VN. Một người xấu không có nghĩa là mọi tác động hay  sách lược của họ đều xấu cho VN.

Chính vì thế, đối với một người quan tâm đến tiến trình dân chủ hóa đất nước, tư cách đạo đức  dĩ nhiên cũng rất quan trọng, nhưng chỉ nên giữ một giá trị giới hạn. Chúng ta cần đánh giá khách quan từng tác động hoặc chính sách của tác nhân đó, đối với vận mệnh của VN, không nên để tình cảm yêu ghét ảnh hưởng.

Yêu điều tốt và ghét điều xấu cũng là một ưu điểm thường tình nhưng không nên ảnh hưởng quá mức đến nhận thức chính trị.

Bây giờ chúng ta bàn đến những trường hợp cụ thể hơn:

1.    Trong thế chiến thứ 2, tại Âu Châu, Hitler, một ác nhân của lịch sử, xua quân đánh hầu như cùng lúc nước Pháp thời TT Reynaud và Liên Bang Xô Viết dưới sự lãnh đạo của Stalin, một ác nhân lịch sử khác.

Tại Âu Châu thì Hoa Kỳ, dưới sự lãnh đạo của Roosevelt, thành lập phe đồng minh gồm Anh, Pháp, LBXV… để đánh phe trục gồm Đức, Ý, Tây Ban Nha.

Tại chiến trường này, Roosevelt đã viện trợ rất nhiều vũ khí cho Stalin hầu chống lại sự xâm lăng của Hitler. Điều này đã giúp Stalin đẩy lùi  Hitler và sau đó xâm chiếm nhiều nước Đông Âu kể cả Đông Đức, bành trướng thế lực của chủ nghĩa CS trên toàn thế giới. Sau đó, Stalin và LBXV trở thành điểm tựa vững chắc cho Mao Trạch Đông và CSTQ đánh bại Tưởng Giới Thạch và Trung Hoa Dân Quốc. Sau khi thanh toán Trung hoa Dân Quốc năm 1949 thì, CSTQ trở thành hậu cần vững chắc cho Hồ Chí Minh và CSVN thanh toán các chính đảng quốc gia kháng Pháp như Việt Nam Quốc Dân Đảng, các chi phái Đại Việt, Việt Nam Dân Chủ Xã Hội Đảng của Đức Thầy Huỳnh Phú Sổ v..v..và chiếm đoạt miền Bắc VN.

Sau khi Roosevelt qua đời 1945, TT Truman lên thay thì một vị tướng Hoa Kỳ là Patton, muốn nhân dịp chiến thắng Hitler, tấn công và ngăn chận đà tiến của Hồng Quân Liên Xô, thì bị Truman ngăn chận và cách chức vào tháng 10, 1945.

2.    Tại Á Châu, Quân Phiệt Nhật, dưới sự lãnh đạo của tướng Tojo, xua quân chiếm một phần lãnh thổ Trung Quốc, nhất là vùng Mãn Châu và các thuộc địa của các cường quốc thực dân như Pháp, Anh, Hòa Lan …Lúc đó VN là thuộc địa của Pháp. Tojo tuy chưa chiếm lãnh thổ Viễn Đông của Liên Xô nhưng đã lên kế hoạch khi thuận tiện sẽ chiếm vùng này của Stalin.

Tại Á Châu thì Phe Đồng Minh, với sự lãnh đạo của Hoa Kỳ có thêm Trung Hoa Dân Quốc (Tưởng Giới Thạch) và các lực lượng cộng sản dưới sự lãnh đạo của Mao Trạch Đông. Phe Truc thì có thêm Nhật Bản.

Roosevelt và sau đó Truman viện trợ nhiều cho Tưởng Giới Thạch và cả Mao Trạch Đông vì xem CSTQ cũng là đồng minh chống Nhật. Sau đó, vì Stalin đã thanh toán Đức Quốc Xã tại chiến trường Âu Châu, nên có thời  cơ và nhân vật lực củng cố cho Quân Đội Nhân Dân của Mao Trạch Đông, đánh tan quân đội dân quốc của Tưởng Giới Thạch và độc quyền cai trị lục địa TQ. Họ Tưởng rút về cố thủ tại Đài Loan như đã nêu trên.

Tệ hơn nữa là trong cuộc chiến tại bán đảo Triều Tiên, sau khi Hoa Kỳ đẩy lùi quân đội CS Bắc Triều Tiên và các chí nguyện quân CSTQ về phía bắc, thì Tướng MacArthur đề nghị đánh thẳng vào CSTQ. Lúc đó Hoa Kỳ có sức mạnh quân sự vô đối và là quốc gia duy nhất có vũ khí hạt nhân từ ngày 16 tháng 7 năm 1945. Tuy nhiên Truman bác bỏ đề nghị này và tháng 4 năm 1951, cách chức vị tướng này vì bất tuân quân lệnh.

Khi phân tích tác động của những thiện nhân hay ác nhân của lịch sử nêu trên, chúng sẽ hiểu rõ hơn một cách cụ thể ảnh hưởng của họ với vận mệnh của dân tộc VN.

Trước hết 1 thiện nhân là Roosevelt đã liên minh và viện trợ cho Stalin. Nếu ông để cho Hitler đánh Stalin và chế độ CSLX sụp đổ hoặc kiệt sức, rồi sau đó thanh toán cả 2 “đế quốc tội ác nhân loại” là Đức Quốc Xã của Hitler và LBXV của Stalin, thì lịch sử đã thay đổi. Khi nói về mức độ tội ác thì cả 2 đều đáng kinh tởm như nhau. Nhưng ở mức độ nguy hiểm thì Đức Quốc Xã thua xa CSLX về chiều sâu ý thức hệ , dân số, địa chính trị lẫn  tiềm năng kinh tế. Quyết định này của Roosevelt đã nhuộm đỏ LBXV, nhiều quốc gia Đông Âu, Trung Quốc, Bắc Triều Tiên, Lào, Cam Bốt và Việt Nam có thể lên đến cả thế kỷ.

Sau khi ông qua đời, người kế nhiệm là Truman một thiện nhân khác, đã bỏ đi các cơ hội lịch sử lật ngược thế cờ do các tướng Patton (đánh LX) và MacArthur (đánh CSTQ) chủ trương và Truman tiếp tay nhuộm đỏ các dân tộc liên hệ, trong đó có VN.

Các chính sách của 2 thiện nhân này làm tiến trình dân chủ hóa nước ta trì hoãn cả trăm năm.

Còn 2 ác nhân là Hitler và Tojo thì sao?

Dĩ nhiên khi Hitler đánh Stalin và CSLX, đối với VN chỉ có lợi chứ không có hại. Ngay cả cùng một lúc đánh nước Pháp vì lúc đó Pháp là chủ nhân cai trị nước ta. Hành động này thiếu suy nghĩ trên phương diện chiến lược vì phải đối diện cùng một lúc với 2 mặt trận, nên đưa đến thảm bại.

Tojo cũng tương tự, một mặt đánh TQ (trong đó có các lực lượng CSTQ), đe dọa vùng Viễn Đông của Liên Xô, xâm chiến các thuộc địa của Anh và Pháp tại Đông Nam Á, mặt khác đánh Trân Châu Cảng của Hoa Kỳ, phạm lỗi lầm và đưa đến thất bại tương tự. Tại VN, chính quyền bảo hộ Pháp đầu hàng Nhật vô điều kiện.

Bây giờ TT Trump của Hoa Kỳ cũng đang phạm sai lầm tương tự khi đánh thuế quan cùng một lược với các quốc gia đối thủ độc tài như Nga Sô và Trung Quốc, lẫn các đồng minh dân chủ như Canada, Khối EU, Ấn Độ, Brasil và sẽ đưa đến thất bại địa chính trị cho Hoa Kỳ. Tuy nhiên sự kiện này không ảnh hưởng đến VN.

Riêng các sự kiện như TT Trump bắt cóc TT Maduro của Venezuela hoặc cùng một quốc gia đáng ngưỡng mộ khác là Do Thái, dội bom làm suy yếu Iran có liên hệ gián tiếp đến vận mệnh nước ta vì cả Iran lẫn Venezuela đều tiếp tế năng lượng giá rẻ cho kẻ thù chúng ta là CSTQ. Iran còn là một trụ cột của Axis of Evil bao gồm Nga, Trung Quốc, Iran và Bắc Hàn.  Ngoài ra chính quyền giáo phiệt Iran còn là một đe dọa tim óc cho Do Thái, là nền dân chủ chân chính hầu như duy nhất tại Trung Đông.

Vấn đề của chúng ta không phải là lo sợ Trump vi phạm trật tự hoàn vũ, đánh Iran một lần nữa, mà chính là sợ Trump không đánh vì bị những cố vấn của Ông, cũng vì quyền lợi của Hoa Kỳ, ngăn cản mà thôi.

Chế độ CS tại Cuba hầu như sẽ nằm trong tầm nhắm của TT Trump trong chiến lược cho Tây Bán Cầu (Western Hemisphere Strategy).

Riêng CSTQ, tuy bề mặt có vẻ tranh chấp Biển Đông với VN, nhưng nếu trong tương lai, VN có biểu tình chống chế độ như tại Iran, thì CSTQ có xác xuất rất cao là sẽ can thiệp quân sự bảo vệ chế độ CSVN và gián tiếp bảo vệ sự sống còn của chính mình. CSTQ không những là chỗ dựa ý thức hệ mà còn là cái neo quyền lực của CSVN nữa. Tranh chấp Biển Đông chỉ là diện. Cái neo quyền lực mới là điểm.

Chúng ta đều kinh tởm Hitler một ác nhân giết 6 triệu người Do Thái vô tội, hoặc sự tàn ác của Đế Quốc Nhật trong chiến tranh. Cả Hitler lẫn Stalin đều là những ác nhân khát máu nhất nhân loại và các chủ nghĩa Quốc Xã , Phát Xít hoặc CS đều phải quẳng vào thùng phân của lịch sử.

Tuy nhiên ngay cả những thiện nhân như  Roosevelt hoặc Truman vẫn có khả năng gieo rắt lầm than cho hằng trăm triệu người trong đó có  VN.

De Gaulle và Churchill cũng là 2 thiện nhân nhưng là 2 lãnh tụ chủ trương Thực Dân toàn diện, cố tình kéo dài hơi thở cho 2 đế quốc thực dân lớn là Anh và Pháp đang trên đà suy tàn, hoàn toàn bất lợi cho dân tộc VN.  Tojo  đánh các đế quốc này tại Đông Nam Á, trong đó có thực dân Pháp tại  VN, không có hại gì cho chúng ta cả.

Kết luận:

1.    Đạo đức bản thân của một tác nhân lịch sử nhiều khi  không liên hệ đến vận mệnh một quốc gia kém phát triển như Việt Nam. Cả các ác nhân lẫn thiện nhân đều có khả năng làm lợi hay hại cho dân tộc mình. Chúng ta cần đánh giá mỗi tác động hay sách lược của họ, không liên quan đến nhân phẩm con người.

2.    Nếu chúng ta tự coi mình là những công dân toàn cầu (world citizens) thì chúng ta có thể coi trọng những bản giá trị hoàn vũ như trật tự chính trị quốc tế, các khuông vàng thước ngọc công pháp quốc tế. Nhưng nếu chúng ta coi mình trước hết là công dân VN, thì đôi lúc cần phải vượt lên trên những quy luật đó và xét đến ảnh hưởng của mỗi tác động hoặc sách lược đến vận mệnh dân tộc VN mà thôi.

3.    Những người Việt quốc gia dù thương hay ghét những tác nhân lịch sử khác nhau, hay cá tánh những nhân vật cộng đồng khác nhau, đều hoàn toàn có thể làm việc với nhau để hoàn tất tiến trình dân chủ hóa đất nước và quẳng chủ nghĩa CS vào thùng phân của lịch sử cả.




Saturday, 17 January 2026

 

Thực dân, Phát Xít và Cộng sản- chủ nghĩa nào tệ hại hơn?


Luật sư Đào Tăng Dực

 

Đại Hội 14 của đảng CSVN vào các ngày 19 đến 25 tháng 1, 2026 nhằm đẩy mạnh đất nước lên thiên đường chủ nghĩa cộng sản. Đây là thời điểm chúng ta đánh giá lại vị trí trung thực của chủ nghĩa này, theo dòng lịch sử.

Một cách tổng quát, trong giai đoạn cận kim của nhân loại, có 3 loại thảm họa lớn lao nhất cho các quốc gia kém phát triển, nhất là tại Á Châu, Châu Mỹ La Tinh và Phi Châu.

Đó là hiểm họa đến từ các chủ nghĩa Thực Dân, Phát Xít và Cộng Sản.

Yếu tính của các chủ nghĩa đó là gì?

 

I.               Yếu tính của Chủ nghĩa Thực dân (Colonialism) là gì?

1.    phát xuất từ cuộc cách mạng kỹ nghệ tại thành phố Liverpool, Anh Quốc vào thế kỷ 18

2.    Lan tỏa ra các quốc gia Tây Âu như Pháp, Đức, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Ý Đại Lợi, Hòa Lan v.v…

3.    Biến các quốc gia này thành những cường quốc kỹ nghệ, nhất là về vũ khí chiến tranh, đi chinh phục các quốc gia kém phát triển hơn

4.    Biến các quốc gia yếu hơn thành thuộc địa hầu bóc lột tài nguyên, mở rộng thị trường tiêu thụ và nô lệ hóa người dân thuộc địa hầu bóc lột sức lao động.

Điển hình là các đế quốc thuộc địa rộng lớn như Anh, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Pháp, Hòa Lan và Nga.

 

II. Yếu tính của Chủ nghĩa Cộng Sản (Communism) là gì?

1. Xuất phát từ Đệ Tam Quốc Tế Cộng Sản (The Third International hay Comintern)

2. Theo chủ thuyết Mác Lê (Marxism-Leninism)

3. Độc tài độc đảng

4. Tiêu diệt mọi đối lập

5. Kiểm soát xã hội dân sự (Civil society)

6. Kiểm soát kinh tế

7. Kiểm soát nhà nước (the state, government)

Điển hình là Trung Quốc, Cuba, Việt Nam, Bắc Triều Tiên….

 

III. Yếu tính của Chủ nghĩa Phát Xít (Fascism) là gì?

1. Phát xuất từ ý chí của một lãnh tụ Độc tài

2. Đàn áp hoặc tiêu diệt đối lập

3. Kiểm soát xã hội dân sự

4. Kiểm soát nhà nước (the state- government)

5. Kiểm soát kinh tế

Điển hình là Ý Đại Lợi vào thời Mussolini và Tây Ban Nha vào thời Franco.

Một hình thức khác của chủ nghĩa Phát Xít là Chủ nghĩa quốc xã (Nazism tức National Socialism) với tất cả những yếu tính nêu trên và thêm vào những yếu tố khác như sau:

6. Kỳ thị Do Thái (antisemitism)

7. Kỳ thị chủng tộc (da trắng thượng đẳng) (white supremacy)

8. Thanh lọc chủng tộc (Eugenics)

9. Chống cộng (anticommunism)

Điển hình là Đức Quốc Xã thời Hitler.

 

IV. Sự phát triển và cáo chung các chủ nghĩa thực dân, phát xít và cộng sản như thế nào?

1.    Chủ nghĩa Thực dân bắt đầu chấm dứt mạnh sau thế chiến thứ nhì. Giai đoạn chuyển tiếp này kéo dài đến năm 1997 thì hầu như chấm dứt hẳn với sự chuyển nhượng chủ quyền thuộc địa Hồng Kong cho Trung Quốc.

Tuy chủ nghĩa thực dân đã hạ màn nhưng những yếu tính của chủ nghĩa này vẫn tiếp tục tồn tại với những chế độ độc tài và cộng sản có khuynh hướng bá quyền như Liên Bang Nga và CSTQ ngày hôm nay. Lý do là vì trên thực tế tại Nga, tất cả các cộng hòa trong LB Nga đều là thuộc địa chư hầu của người Nga da trắng và tạ TQ, tất cả các dân tộc và đất đai của Mông cổ, Mãn tộc, Hồi tộc, Tây Tạng đề là thuộc địa chư hầu của người Hán tộc, ngày hôm nay.

2.    Chủ nghĩa Phát Xít cũng không chấm dứt hẳn với sự đầu hàng của phe Trục (Axis powers) và sự chiến thắng của Đồng Minh. Chủ nghĩa này vẫn bám rễ và phát triển nhiều thập niên tại các quốc gia Nam Mỹ và Phi Châu. Điển hình như tại Argentina và Nam Phi. Nhiều chính đảng tại nhiều quốc gia Nam Mỹ và Phi Châu hoạt động theo chủ nghĩa này, nhất là tại quốc gia Nam Phi với phong trào Apartheid và phong trào ủng hộ chủ nghĩa Quốc Xã. Tại Tây Ban Nha, chủ nghĩa này tồn tại nhiều thập niên với nhà độc tài Franco mãi đến năm 1975.

Ngày hôm nay, tuy những chính quyền Phát Xít đã biến mất, nhưng những yếu tính của chủ nghĩa này vẫn tồn tại trong một vài đảng phái chính trị, từ dân chủ tây phương đến độc tài quân phiệt, cá nhân trị, giáo phiệt lẫn cộng sản.

3.    Riêng cộng sản chủ nghĩa , tuy đã sụp đổ tại Đông Âu và Nga Sô, nhưng vẫn minh thị tồn tại cho đến hôm nay tại một vài quốc gia như TQ, Bắc Hàn, Cuba, Lào và Việt Nam.

 

V. Làm sao đánh giá  các quốc gia nạn nhân của các chủ nghĩa Thực Dân, Phát Xít và Cộng Sản?

Muốn giải đáp vấn nạn này, chúng ta sẽ đánh giá 2 yếu tố quan trọng tại các quốc gia đã kinh qua các thảm họa Thuộc Địa, Phát Xít hoặc Cộng Sản.

Đó là:

1.    Sự trưởng thành của dân chủ đa đảng (multiparty democracy) và

2.    Mức độ phát triển kinh tế (economic development) của quốc gia qua GDP đổ đầu người.

Tại Nam Mỹ, năm 2023, thì chúng ta  sẽ xét đến Brazil (10,214 USD), Argentina (13,415 USD), Chile (16,439 USD), Uruguay (23,089 USD), Paraguay (6,388 USD), Peru (8,485 USD), Bolivia (3,939 USD), Ecuador (6,775 USD) là nạn nhân của Thuộc địa và Phát Xít.

Riêng Cuba (7,381 USD) nạn nhân của Thuộc địa và Cộng Sản. Tuy Venezuela (4,019 USD) lúc đầu là nạn nhân của thuộc địa và Phát Xít, nhưng sau này nghiên về chủ nghĩa cộng sản.

Chính vì thế chỉ trừ Cuba và Venezuela còn duy trì độc tài, trong khi các quốc gia nêu trên đều đạt đến dân chủ đa đảng.GDP của Venezuela thấp thì dễ hiểu vì các chính sách xã hội chủ nghĩa , nhưng không hiểu sao một quốc gia CS nghèo xác xơ như Cuba, đến nỗi phải sống nhờ viện trợ dầu hỏa từ Venezuela và gạo từ VN , lại có GDP cao hơn như thế. Vấn đề này chỉ có thể giải thích bằng sự ngụy tạo các con số thống kê của chính quyền CS Cuba mà thôi.

Tại Phi Châu , theo thống kê 2023, Cộng Hòa Nam Phi (6,700USD) Tunisia (4,300USD), Libya (6,700USD) đều là nạn nhân của thuộc địa và Phát Xít.

Tại Á Châu , theo thống kê 2023, Việt Nam (4,700USD), Trung Quốc (13,400USD) và Bắc Hàn (1261USD) đều là nạn nhân thực dân và CS. Riêng Đài Loan (36,000USD), Nam Hàn (35,000USD) , Mã Lai (13,400USD), Hồng Kong (49,000USD), Singapore (89,370 USD theo thống kê 2024) đều là nạn nhân của thực dân nhưng không bị thảm họa CS.

VI. Kết luận:

Những con số thống kê trên cho thấy, các quốc gia bị thực dân và phát xít thống trị thông thường đạt đến dân chủ hoặc chuyển tiếp dân chủ nhanh hơn và kinh tế thịnh vượng hơn các quốc gia cộng sản, nhất là khi các điều kiện lịch sử và văn hóa tương đồng.Trên cả 2 phương diện dân chủ và kinh tế, cả CSVN, CS Bắc Hàn lẫn CSTQ đều kém xa Đài Loan, Nam Hàn, Singapore và Hồngkong trước ngày Tập Cận Bình áp đặt Luật An Ninh Quốc Gia trên lãnh thổ này vào ngày 30 tháng 6 năm 2020.

Chính vì thế chúng ta có thể kế luận rằng độc tài CS là hiểm họa lớn lao nhất cho các dân tộc trên thế giới.  Việt Nam là ví dụ điển hình, khi so sánh về tiêu chuẩn dân chủ và mức độ phát triển kinh tế, với các quốc gia tương đồng về lịch sử và văn hóa Đông Á khác.




Thursday, 8 January 2026

 

Tu chính hiến pháp của Tô Lâm năm 2025: “Sắp đặt lại giang sơn” hay tái cấu trúc quyền lực hầu Công An  nuốt trọn giang sơn


Luật Sư Đào Tăng Dực

 

Đại hội 14 của đảng CSVN sẽ diễn ra các ngày 19 đến 25 tháng giêng, 2026.

Đây là một biến cố trọng đại cho vận mệnh đảng và cho cả đất nước. Đất nước có nguy cơ chuyển từ độc tài đảng trị qua độc tài công an trị. Từ “quốc gia dân tộc, quân đội, công an là phương tiện và đảng CSVN là cứu cánh”, đến công an, như một định chế quyền lực vô đối, trở thành cứu cánh. “Quốc gia, dân tộc, quân đội đều trở thành công cụ hoặc phương tiện phục vụ cho công an”.

Để chuẩn bị cho tiến trình công an trị, Tô Lâm đã tu chính HP 2013 để tái cấu trúc quyền lực hạ tầng cơ sở rồi.

 

I.               Tại sao tu chính HP của TBT Tô Lâm năm 2025 lại có thể là một thủ thuật để tái cấu trúc quyền lực trong nội bộ đảng CSVN hầu phe công an nuốt trọn giang sơn?

Theo Nghị quyết được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 12/6, từ ngày 1/7,2025 Việt Nam chính thức giảm số đơn vị hành chính cấp tỉnh từ 63 xuống còn 34, thông qua việc sáp nhập và tái cấu trúc địa giới hành chính

Các đơn vị cấp huyện hoàn toàn hủy bỏ

Khoảng 260.000–290.000 người thuộc các lực lượng công chức, viên chức và công an cấp huyện và xã sẽ phải tái bố trí, tinh giản hoặc chuyển đổi vị trí việc làm.

Đây không phải thuần là cải tổ hành chánh chân chính mà là một âm mưu mở ra cơ hội vàng cho phe công an.

Tại sao như thế?

Tô Lâm và phe nhóm công an ý thức rằng điều luật đảng quy định trong ĐH 14 sắp đến,  1588 đại biểu từ hạ tầng cơ sở sẽ bầu lên Ban Chấp Hành Trung Ương (180UV), BCHTU sẽ bầu lên Bộ Chính Trị (khoảng 18-19 UV) và Tổng Bí Thư. Muốn nắm BCT và ghế TBT phải bắt đầu từ hạ tầng cơ sở. Sắp đặt lại giang sơn sự thật là sắp đặt lại cấu trúc hạ tầng của đảng để phe công an nắm giữ những cấu trúc hạ tầng và cử đại biểu về tham dự ĐH đảng. Tô Lâm đã giữ chức vụ trùm công an rất lâu và âm thầm củng cố quyền lực, loại bỏ các đối thủ để chiếm ngai vàng qua đảng.

Lợi thế của Tô Lâm:

1.    Trên bình diện pháp lý:

Trong cấu trúc quyền lực đảng CSVN, công an là lực lượng vô đối, còn hơn cả mật vụ của LX vì ngay trong giai đoạn Công An trị đỉnh cao của Stalin thì   NKVD (Bộ Dân ủy Nội vụ) là cơ quan công an – an ninh – cảnh sát mật.

Ngay cả NKVD khát máu cũng chỉ được thành lập và tổ chức bằng sắc lệnh và luật chuyên ngành, không phải bằng hiến pháp 1936 của Stalin.

Trong khi đó thì Chương IV của HP 2013 (các điều 64 đến 68) là bệ phóng quyền lực của Công An vì cả CA lẫn quân đội đều là lực lượng vũ trang ngang nhau.

2.    Trên bình diện nhân sự:

 

Tuy được hiến định hóa như nhau nhưng CA có nhiều lơi thế hẳn vì:

-        Nhân số giữ bí mật

-        Lực lượng chính quy: không công bố

-        Lực lượng bán chuyên trách đã lên đến: 2.000.000 người

-        Trong khi quân đội

-        Số quân tại ngũ        482.000

 

3.    Trên bình diện vận hành:

Công an có lợi thế pháp lý, nhất là phương diện hình luật, có hồ sơ cá nhân của mọi công dân, kể cả quân nhân.

Điều 3 Luật Công an nhân dân 2018 nêu rõ:

“Công an nhân dân là lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.”

Luật trên bao gồm hồ sơ tham nhũng của mọi nhóm quyền lực do Công An nắm giữ.

 

II.            Câu hỏi kế tiếp là: các phe nhóm quyền lực trong đảng CSVN là gì và tương quan lực lượng như thế nào giữa các phe?

Trên nguyên tắc, các phe nhóm quyền lực trong đảng CSVN bao gồm:

1. Khối Công an – An ninh

Do Bộ Công an nắm vai trò trung tâm trong kiểm soát nội bộ và chống tham nhũng.

2. Khối Quân đội

Bộ Quốc phòng có hệ thống nhân sự và nguồn lực riêng.

3. Khối Chính phủ – Technocrat

Gồm các quan chức điều hành kinh tế, tài chính, đầu tư, ngoại giao.

4. Khối Đảng – Kiểm tra – Kỷ luật

Gắn với các cơ quan tổ chức, kiểm tra, nội chính.

Tuy trên lý thuyết có 4 khối hay nhóm quyền lực, nhưng tựu trung chỉ có 2 khối có thực lực và kỷ luật nội bộ: Công an và quân đội.

Khối đảng thật sự là một lực lượng đang suy tàn và bị CA lấn lướt, trở nên một bóng mờ. Phe chính phủ hiện giờ do một tướng CA là Phạm Minh Chính lãnh đạo. Chỉ còn QĐ là đối trọng tương đối có thực lức trước đà tiến công an trị hầu như bất khả vãn hồi.

III.         Từ trước đến nay, Đảng CSVN hầu như nắm quyền lực vô đối, tại sao lại có thể bị một trùm công an như Tô Lâm thao túng đến mức độ này?

Sức mạnh vô đối của đảng thật sự chỉ là một huyền thoại. Đảng cũng chỉ là một tập thể độc tài tầm thường và sẽ cáo chung như các đảng Quốc Xã của Hitler, Phát Xít của Mussolini và các đảng CS Liên Xô, Đông Âu…Đảng CSVN trên đường suy thoái bất khả vãn hồi và Tô Lâm nhìn thấy cơ hội.

Tô Lâm có bước đi chiến lược được chuẩn bị từ lâu.

Tại thượng tầng cơ sở tức bộ chính trị thì Tô Lâm hiện giờ nắm thế thượng phong với chức vụ đương kim TBT. Phe CA có 6 UV so với QĐ là 3 UV:

6 UV xuất phát từ Công an (CAND)

Tô Lâm,Lương Tam Quang, Nguyễn Duy Ngọc, Phan Đình Trạc, Phạm Minh Chính (giữ chức vụ Thủ Tướng), Nguyễn Hòa Bình

Chỉ 3 UV phát xuất từ QĐ:

Các ĐT Lương Cường, Phan Văn Giang, Nguyễn Trọng Nghĩa

3 UV phát xuất từ phe đảng:

Trần Cẩm Tú, Nguyễn Văn Nên, Nguyễn Xuân Thắng

Những thành phần tạm gọi là khối chính phủ bao gồm:

Lê Minh Hưng – Ngân hàng Nhà nước

Bùi Thị Minh Hoài – Công tác dân vận

Đỗ Văn Chiến – Công tác dân tộc

Trần Thanh Mẫn – Dân sự

Ngoài các thành phần phe Đảng và chính phủ rời rạc, không thực lực, còn có khả năng các UV là Công an trá hình nữa.

IV.          Kết luận

Sắp đặt lại giang sơn chỉ là một cái cớ để CA chiếm lĩnh toàn bộ hạ tầng cơ sở của guồng máy chính quyền, loại bỏ ảnh hưởng của QĐ và Đảng. Khi sắp xếp lại lãnh đạo 34 đơn vị cấp tỉnh và các xã, với nhân lực áp đảo của hằng trăm ngàn (có thể lên con số triệu) công an chuyên trách (con số chính thức được bảo mật) với sự củng cố của 2 triệu công an bán chuyên trách là một sức mạnh vô đối. Tô Lâm có thể loại bỏ những đại biểu phe khác. Củng cố bằng phe CA.

Mưu đồ của Tô Lâm tiếp theo âm mưu sắp đặt lại giang sơn là trong ĐH 14 sắp tới, hoàn tất tiến trình công an trị, biến đảng CSVN và QĐ thành công cụ phục vụ cho CA như là cứu cánh. Tô Lâm có thành công trọn vẹn hay không thì chúng ta chỉ cần nhìn vào thành phần CA trong BCT mới. Sắp xếp lại giang sơn chỉ là một cái cớ để đoạt giang sơn trong chiến lược toàn vẹn này của Tô Lâm mà thôi.