Thursday, 5 February 2026

 

Tóm lược 5 tác phẩm về chính trị Việt Nam của Luật Sư Đào Tăng Dực

(Qua cái nhìn của Microsoft Edge AI Copilot).

Các tác phẩm này được phổ biến rộng rãi trên mạngtoàn cầu  nhất là www.daotangduc.blogspot.com và trang mạng của National Library of Australia.

I.               Tác phẩm 1: Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận.

Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận là một chuyên khảo chính trị nhằm xây dựng nền tảng tư tưởng cho tiến trình dân chủ hóa Việt Nam. Tác giả phân tích vấn đề không bằng khẩu hiệu mà bằng lập luận triết học – pháp lý – lịch sử, đặt Việt Nam trong dòng chảy của tư tưởng dân chủ toàn cầu. Tác phẩm nhấn mạnh rằng dân chủ không phải là  nền tư tưởng tự phát, mà là kết quả của một quá trình tranh đấu có tổ chức, có lý luận và có chiến lược.

 

Trọng tâm của sách là phân tích vì sao Việt Nam cần dân chủ, dân chủ là gì, và làm thế nào để đạt được dân chủ trong bối cảnh một chế độ độc đảng. Tác giả cho rằng dân chủ không chỉ là mô hình chính trị phương Tây, mà là giá trị phổ quát của nhân loại, gắn liền với phẩm giá con người. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng dân chủ “không phù hợp với Việt Nam” theo tuyên truyền của cộng sản, và chứng minh rằng mọi xã hội đều có  tiềm năng  dân chủ hóa nếu có điều kiện và lực đẩy thích hợp.

 

Sách trình bày một cách hệ thống các khái niệm: tam quyền phân lập, pháp trị, xã hội dân sự, quyền con người, tự do báo chí, bầu cử đa đảng… Tác giả phân tích sự khác biệt giữa dân chủ hình thức và dân chủ thực chất, nhấn mạnh rằng dân chủ chỉ có ý nghĩa khi quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi hiến pháp và được kiểm soát bởi các định chế độc lập.

 

Một phần quan trọng của tác phẩm là phê bình mô hình chính trị hiện tại của Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng hệ thống độc đảng tất yếu dẫn đến tham nhũng, lạm quyền, thiếu minh bạch và trì trệ phát triển. Ông lập luận rằng cải cách kinh tế không thể bền vững nếu không đi kèm cải cách chính trị. Dựa trên kinh nghiệm Đông Âu, Đông Á và Châu Mỹ Latin, tác giả cho rằng Việt Nam chỉ có thể thoát khỏi vòng xoáy tụt hậu khi chấp nhận chuyển đổi sang mô hình dân chủ hiến định.

 

Một  lập luận quan trọng của tác giả là tuy mô hình dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên là trọng tâm của tiến trình dân chủ hóa, nhưng kỳ thực đó chỉ là phương tiện. Cứu cánh thực sự phải là nền văn hóa truyền thống hằng ngàn năm của dân tộc Việt Nam.

 

Tác phẩm cũng đề xuất lộ trình dân chủ hóa: xây dựng lực lượng trí thức độc lập, phát triển xã hội dân sự, thúc đẩy truyền thông tự do, vận động quốc tế, và quan trọng nhất là hình thành một phong trào dân chủ có tổ chức, có kỷ luật và có chiến lược dài hạn. Tác giả nhấn mạnh rằng dân chủ không thể đạt được bằng bạo lực mà bằng đấu tranh bất bạo động, dựa trên sức mạnh đạo lý và sự đồng thuận xã hội.

 

Ấn bản 2015 được tác giả chỉnh sửa sau gần hai thập niên học hỏi và quan sát thực tiễn. Tuy cấu trúc không thay đổi nhiều, nhưng nhiều lập luận được cập nhật để phù hợp với bối cảnh mới: sự phát triển của Internet, sự trỗi dậy của xã hội dân sự, và những giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào lao động rẻ.

 

Tổng thể, Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận là một trong những chuyên khảo hiếm hoi của người Việt hải ngoại xây dựng một hệ tư tưởng dân chủ có cấu trúc, có chiều sâu và có tính chiến lược, nhằm đóng góp vào cuộc tranh luận lớn về tương lai chính trị của Việt Nam.

 

II. Tác phẩm 2: Phê Bình Hiến Pháp 2013 của Việt Nam.

Phê Bình Hiến Pháp 2013 của Việt Nam là một khảo luận chính trị – pháp lý nhằm phân tích những khiếm khuyết căn bản của bản Hiến pháp 2013 và lý giải vì sao nó không thể trở thành nền tảng cho một nhà nước pháp quyền hiện đại. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của triết học chính trị, luật hiến pháp so sánh và kinh nghiệm dân chủ hóa quốc tế, qua đó chỉ ra rằng Hiến pháp 2013 không phải là một bản hiến pháp đúng nghĩa mà chỉ là văn kiện hợp thức hóa quyền lực độc tôn của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trọng tâm của tác phẩm là phân tích Điều 4, điều khoản khẳng định vai trò “lãnh đạo toàn diện” của Đảng. Tác giả lập luận rằng sự tồn tại của điều khoản này phủ nhận toàn bộ tinh thần hiến định, vì hiến pháp phải là văn bản giới hạn quyền lực, chứ không phải công cụ trao quyền tuyệt đối cho một tổ chức chính trị. Theo ông, một bản hiến pháp đặt đảng lên trên nhà nước và nhân dân thì không thể tạo ra tam quyền phân lập, không thể bảo đảm quyền con người và không thể hình thành cơ chế kiểm soát quyền lực.

Tác phẩm cũng chỉ ra rằng Hiến pháp 2013 duy trì mô hình quyền lực tập trung, trong đó Quốc hội không phải là cơ quan lập pháp độc lập, Tòa án không có quyền tài phán hiến pháp, và Chính phủ không chịu trách nhiệm trước cử tri mà trước Đảng. Tác giả so sánh mô hình này với các hiến pháp dân chủ trên thế giới, đặc biệt là Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản và các nước Đông Âu hậu cộng sản, để chứng minh rằng Việt Nam đang vận hành một hệ thống “nhà nước đảng trị” chứ không phải nhà nước pháp quyền.

Một phần quan trọng của sách là phân tích quyền con người trong Hiến pháp 2013. Tác giả cho rằng dù văn bản có liệt kê nhiều quyền, nhưng các quyền này bị vô hiệu hóa bởi các điều khoản “giới hạn mơ hồ”, cho phép nhà nước tùy ý hạn chế tự do báo chí, tự do lập hội, tự do ngôn luận và quyền tư hữu. Ông nhấn mạnh rằng quyền con người chỉ có ý nghĩa khi được bảo vệ bởi tòa án độc lập và cơ chế kiểm soát quyền lực, điều mà Hiến pháp 2013 hoàn toàn thiếu.

Tác phẩm cũng phê bình quy trình soạn thảo Hiến pháp 2013: thiếu minh bạch, không có trưng cầu dân ý, không có tranh luận công khai, và không có sự tham gia thực chất của xã hội dân sự. Theo tác giả, một bản hiến pháp không do nhân dân phê chuẩn thì không thể có tính chính danh.

Kết luận của sách là: Hiến pháp 2013 không thể là nền tảng cho dân chủ hóa, và Việt Nam cần một bản hiến pháp mới – do nhân dân lập ra, bảo đảm tam quyền phân lập, bảo vệ quyền con người, và giới hạn quyền lực của mọi tổ chức chính trị. Tác phẩm vì vậy trở thành một đóng góp quan trọng cho tư tưởng dân chủ Việt Nam đương đại.

III.          Tác phẩm 3: Dự thảo hiến pháp Việt Nam trên quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên .

Tác phẩm Dự thảo hiến pháp Việt Nam trên quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên là nỗ lực xây dựng một bản hiến pháp mới cho Việt Nam, dựa trên những nguyên tắc nền tảng của dân chủ hiện đại. Tác giả không chỉ phê bình Hiến pháp 2013 mà còn đưa ra một mô hình thay thế hoàn chỉnh, nhằm đặt nền móng cho một nhà nước pháp quyền thực sự, nơi quyền lực được giới hạn, phân chia và kiểm soát.

Ngoài việc khai triển chi tiết thêm các khái niệm hiến định, pháp trị và đa nguyên, tác giả còn lập lại một khẳng định quan trọng trọng tác phẩm trước (Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận) rằng dân chủ chỉ là phương tiện, còn nền văn hóa dân tộc qua nhiều ngàn năm lịch sử mới là cứu cánh.

Trọng tâm của dự thảo là tam quyền phân lập. Tác giả khẳng định rằng Việt Nam chỉ có thể thoát khỏi mô hình “đảng trị” khi quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được tách biệt rõ ràng, vận hành độc lập và có cơ chế kiểm soát lẫn nhau. Quốc hội phải là cơ quan lập pháp thực sự, được bầu cử tự do và cạnh tranh đa đảng. Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội, không phải trước bất kỳ tổ chức chính trị nào. Tòa án phải độc lập tuyệt đối, có quyền tài phán hiến pháp để bảo vệ quyền công dân và ngăn chặn lạm quyền.

Một trụ cột khác của dự thảo là pháp trị. Tác giả nhấn mạnh rằng pháp trị không chỉ là “quản lý bằng luật” mà là hệ thống trong đó luật pháp đứng trên mọi tổ chức, kể cả nhà nước và đảng phái. Dự thảo hiến pháp do ông đề xuất loại bỏ hoàn toàn điều khoản trao quyền lãnh đạo độc tôn cho bất kỳ đảng nào. Mọi tổ chức chính trị đều bình đẳng trước pháp luật và phải cạnh tranh bằng lá phiếu.

Về quyền con người, dự thảo dành một chương lớn để bảo đảm các quyền tự do căn bản: tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do lập hội, tự do tôn giáo, quyền tư hữu, quyền xét xử công bằng… Các quyền này không bị giới hạn bởi những điều khoản mơ hồ như trong Hiến pháp 2013, mà chỉ có thể bị hạn chế trong những trường hợp cực kỳ cụ thể, theo tiêu chuẩn quốc tế và dưới sự giám sát của tòa án độc lập.

Dự thảo cũng đề xuất cơ chế liên bang nhẹ, trao quyền tự quản lớn hơn cho các địa phương, nhằm giảm tập trung quyền lực và tăng hiệu quả quản trị. Tác giả cho rằng Việt Nam với sự đa dạng vùng miền cần một mô hình phân quyền mạnh để tránh lạm quyền trung ương và thúc đẩy sáng tạo địa phương.

Tổng thể, tác phẩm là một bản thiết kế hiến pháp hoàn chỉnh, mang tinh thần dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên. Nó không chỉ phê bình mô hình hiện tại mà còn đưa ra một lộ trình rõ ràng cho tương lai chính trị Việt Nam: một nhà nước dân chủ, giới hạn quyền lực, bảo vệ quyền con người và vận hành bằng cạnh tranh chính trị lành mạnh.

IV.           Tác phẩm 4: Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam.

Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam là một tài liệu hướng dẫn mang tính hệ thống, nhằm cung cấp kiến thức nền tảng về xã hội dân sự (civil society) cho độc giả Việt Nam trong và ngoài nước. Tác phẩm được trình bày bằng ba ngôn ngữ – Việt, Anh và Pháp – với mục tiêu giúp người đọc tiếp cận khái niệm xã hội dân sự theo chuẩn quốc tế, đồng thời tạo cầu nối giữa giới hoạt động trong nước và cộng đồng quốc tế.

Trọng tâm của cuốn cẩm nang là giải thích bản chất, vai trò và cấu trúc của xã hội dân sự trong một quốc gia hiện đại. Tác giả nhấn mạnh rằng xã hội dân sự không phải là lực lượng đối lập với nhà nước, mà là khu vực trung gian giữa nhà nước và thị trường, nơi công dân tự nguyện liên kết để bảo vệ quyền lợi, thúc đẩy giá trị chung và giám sát quyền lực. Tác giả phân tích rằng trong các nền dân chủ, xã hội dân sự là nền tảng của sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững.

Cuốn sách dành nhiều phần để phân loại các hội đoàn, bao gồm: tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức phi lợi nhuận, nhóm cộng đồng, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức tôn giáo, nhóm vận động chính sách, và các phong trào xã hội. Tác giả giải thích chức năng của từng loại hình, cách chúng vận hành, và vai trò của chúng trong việc thúc đẩy quyền con người, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế, và tạo không gian cho tiếng nói độc lập.

Một điểm quan trọng của tác phẩm là phân tích bối cảnh Việt Nam, nơi xã hội dân sự bị hạn chế bởi hệ thống pháp lý và chính trị mang tính kiểm soát. Tác giả chỉ ra rằng các hội đoàn tại Việt Nam thường bị đặt dưới sự quản lý chặt chẽ của nhà nước, thiếu quyền tự chủ và không có môi trường pháp lý thuận lợi để phát triển. Ông lập luận rằng để Việt Nam tiến tới một xã hội hiện đại, cần phải cải cách luật pháp về hội đoàn, bảo đảm quyền lập hội theo chuẩn mực quốc tế, và cho phép các tổ chức độc lập hoạt động mà không bị can thiệp tùy tiện.

Cuốn cẩm nang cũng đưa ra hướng dẫn thực hành cho những người muốn thành lập hoặc vận hành hội đoàn: cách xây dựng điều lệ, cơ cấu tổ chức, quản trị minh bạch, gây quỹ, truyền thông, và hợp tác quốc tế. Tác giả nhấn mạnh rằng tính chuyên nghiệp và minh bạch là yếu tố sống còn để hội đoàn tạo được niềm tin xã hội.

Với việc trình bày bằng ba ngôn ngữ, tác phẩm còn đóng vai trò như công cụ kết nối giữa các nhà hoạt động Việt Nam và các tổ chức quốc tế, giúp tăng cường hiểu biết lẫn nhau và mở rộng không gian hợp tác.

Tổng thể, Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam là một tài liệu nền tảng, dễ tiếp cận nhưng giàu chiều sâu, nhằm thúc đẩy sự hình thành và phát triển của xã hội dân sự độc lập – một yếu tố thiết yếu cho tiến trình dân chủ hóa và hiện đại hóa Việt Nam.

V.              Tác phẩm 5: Dự thảo sách lược chuyển hóa dân chủ cho một Việt Nam hậu cộng sản.

Dự thảo sách lược chuyển hóa dân chủ cho một Việt Nam hậu cộng sản là một bản thiết kế chiến lược nhằm định hướng tiến trình chuyển đổi chính trị khi Việt Nam bước vào giai đoạn hậu độc đảng. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của khoa học chính trị, luật hiến pháp so sánh và kinh nghiệm chuyển hóa của các quốc gia Đông Âu, Mỹ Latin và Đông Á. Tác phẩm không chỉ phân tích những thách thức của giai đoạn chuyển tiếp mà còn đề xuất một lộ trình cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Trọng tâm của sách là khẳng định rằng chuyển hóa dân chủ phải có chuẩn bị trước, không thể để xảy ra tình trạng “hậu cộng sản hỗn loạn” như một số quốc gia từng trải qua. Theo tác giả, Việt Nam cần một chiến lược gồm ba tầng: ổn định chính trị, thiết lập nền tảng pháp trị, và xây dựng định chế dân chủ bền vững.

Ở tầng thứ nhất – ổn định chính trị, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh khoảng trống quyền lực. Một chính phủ lâm thời phải được thành lập ngay khi chế độ độc đảng kết thúc, với nhiệm vụ duy trì trật tự, bảo đảm an ninh, và ngăn chặn trả thù chính trị. Tác giả đề xuất mô hình “hòa giải – hòa hợp” theo tinh thần Nam Phi, nhằm tránh xung đột nội bộ và tạo sự đồng thuận xã hội.

Tầng thứ hai – thiết lập pháp trị – được xem là nền tảng của toàn bộ tiến trình. Tác giả cho rằng Việt Nam cần nhanh chóng ban hành một hiến pháp tạm thời dựa trên các nguyên tắc dân chủ hiến định: tam quyền phân lập, độc lập tư pháp, tự do báo chí, quyền lập hội, và bảo vệ quyền con người. Một tòa án hiến pháp phải được thành lập ngay trong giai đoạn đầu để ngăn chặn lạm quyền và bảo vệ trật tự pháp lý mới.

Tầng thứ ba – xây dựng định chế dân chủ bền vững – bao gồm tổ chức bầu cử tự do đa đảng, phát triển xã hội dân sự độc lập, cải cách lực lượng công an – quân đội theo mô hình phi chính trị hóa, và tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng thị trường minh bạch. Tác giả nhấn mạnh rằng dân chủ không chỉ là bầu cử, mà là hệ thống định chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm trách nhiệm giải trình và tạo không gian cho tiếng nói độc lập.

Một phần quan trọng của sách là cảnh báo các nguy cơ trong giai đoạn chuyển tiếp: chủ nghĩa dân túy, phân rã xã hội, can thiệp của các nhóm lợi ích, và sự quay trở lại của mô hình độc tài mới. Tác giả lập luận rằng chỉ có một chiến lược chuyển hóa được chuẩn bị kỹ lưỡng mới giúp Việt Nam tránh “bẫy hậu cộng sản”.

Tổng thể, tác phẩm là một bản kế hoạch chiến lược toàn diện cho tương lai chính trị Việt Nam, kết hợp lý luận dân chủ hiện đại với thực tiễn chuyển hóa của nhiều quốc gia. Nó cung cấp một khung tư duy rõ ràng cho những ai quan tâm đến con đường dân chủ hóa Việt Nam trong thế kỷ XXI.

 


No comments:

Post a Comment