Tóm
lược 5 tác phẩm về chính trị Việt Nam của Luật Sư Đào Tăng Dực
(Qua
cái nhìn của Microsoft Edge AI Copilot).
Các
tác phẩm này được phổ biến rộng rãi trên mạngtoàn cầu nhất là www.daotangduc.blogspot.com và trang mạng của
National Library of Australia.
I.
Tác phẩm
1: Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận.
Việt Nam Dân Chủ
Tranh Đấu Luận là một chuyên khảo chính trị nhằm xây dựng nền tảng tư tưởng cho
tiến trình dân chủ hóa Việt Nam. Tác giả phân tích vấn đề không bằng khẩu hiệu
mà bằng lập luận triết học – pháp lý – lịch sử, đặt Việt Nam trong dòng chảy
của tư tưởng dân chủ toàn cầu. Tác phẩm nhấn mạnh rằng dân chủ không phải là nền tư tưởng tự phát, mà là kết quả của một
quá trình tranh đấu có tổ chức, có lý luận và có chiến lược.
Trọng tâm của sách là
phân tích vì sao Việt Nam cần dân chủ, dân chủ là gì, và làm thế nào để đạt
được dân chủ trong bối cảnh một chế độ độc đảng. Tác giả cho rằng dân chủ không
chỉ là mô hình chính trị phương Tây, mà là giá trị phổ quát của nhân loại, gắn
liền với phẩm giá con người. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng dân chủ “không phù
hợp với Việt Nam” theo tuyên truyền của cộng sản, và chứng minh rằng mọi xã hội
đều có tiềm năng dân chủ hóa nếu có điều kiện và lực đẩy thích
hợp.
Sách trình bày một
cách hệ thống các khái niệm: tam quyền phân lập, pháp trị, xã hội dân sự, quyền
con người, tự do báo chí, bầu cử đa đảng… Tác giả phân tích sự khác biệt giữa
dân chủ hình thức và dân chủ thực chất, nhấn mạnh rằng dân chủ chỉ có ý nghĩa
khi quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi hiến pháp và được kiểm soát bởi các định
chế độc lập.
Một phần quan trọng
của tác phẩm là phê bình mô hình chính trị hiện tại của Việt Nam. Tác giả chỉ
ra rằng hệ thống độc đảng tất yếu dẫn đến tham nhũng, lạm quyền, thiếu minh
bạch và trì trệ phát triển. Ông lập luận rằng cải cách kinh tế không thể bền
vững nếu không đi kèm cải cách chính trị. Dựa trên kinh nghiệm Đông Âu, Đông Á
và Châu Mỹ Latin, tác giả cho rằng Việt Nam chỉ có thể thoát khỏi vòng xoáy tụt
hậu khi chấp nhận chuyển đổi sang mô hình dân chủ hiến định.
Một lập luận quan trọng của tác giả là tuy mô hình
dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên là trọng tâm của tiến trình dân chủ
hóa, nhưng kỳ thực đó chỉ là phương tiện. Cứu cánh thực sự phải là nền văn hóa
truyền thống hằng ngàn năm của dân tộc Việt Nam.
Tác phẩm cũng đề xuất
lộ trình dân chủ hóa: xây dựng lực lượng trí thức độc lập, phát triển xã hội
dân sự, thúc đẩy truyền thông tự do, vận động quốc tế, và quan trọng nhất là
hình thành một phong trào dân chủ có tổ chức, có kỷ luật và có chiến lược dài
hạn. Tác giả nhấn mạnh rằng dân chủ không thể đạt được bằng bạo lực mà bằng đấu
tranh bất bạo động, dựa trên sức mạnh đạo lý và sự đồng thuận xã hội.
Ấn bản 2015 được tác
giả chỉnh sửa sau gần hai thập niên học hỏi và quan sát thực tiễn. Tuy cấu trúc
không thay đổi nhiều, nhưng nhiều lập luận được cập nhật để phù hợp với bối
cảnh mới: sự phát triển của Internet, sự trỗi dậy của xã hội dân sự, và những
giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào lao động rẻ.
Tổng thể, Việt Nam
Dân Chủ Tranh Đấu Luận là một trong những chuyên khảo hiếm hoi của người Việt
hải ngoại xây dựng một hệ tư tưởng dân chủ có cấu trúc, có chiều sâu và có tính
chiến lược, nhằm đóng góp vào cuộc tranh luận lớn về tương lai chính trị của
Việt Nam.
II. Tác phẩm
2: Phê Bình Hiến Pháp 2013 của Việt
Nam.
Phê Bình Hiến Pháp 2013 của Việt Nam là một khảo
luận chính trị – pháp lý nhằm phân tích những khiếm khuyết căn bản của bản Hiến
pháp 2013 và lý giải vì sao nó không thể trở thành nền tảng cho một nhà nước
pháp quyền hiện đại. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của triết học chính
trị, luật hiến pháp so sánh và kinh nghiệm dân chủ hóa quốc tế, qua đó chỉ ra
rằng Hiến pháp 2013 không phải là một bản hiến pháp đúng nghĩa mà chỉ là văn
kiện hợp thức hóa quyền lực độc tôn của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Trọng tâm của tác phẩm là phân tích Điều 4, điều khoản khẳng định
vai trò “lãnh đạo toàn diện” của Đảng. Tác giả lập luận rằng sự tồn tại của
điều khoản này phủ nhận toàn bộ tinh thần hiến định, vì hiến pháp phải là văn
bản giới hạn quyền lực, chứ không phải công cụ trao quyền tuyệt đối cho một tổ
chức chính trị. Theo ông, một bản hiến pháp đặt đảng lên trên nhà nước và nhân
dân thì không thể tạo ra tam quyền phân lập, không thể bảo đảm quyền con người
và không thể hình thành cơ chế kiểm soát quyền lực.
Tác phẩm cũng chỉ ra rằng Hiến pháp 2013 duy trì mô hình quyền lực
tập trung, trong đó Quốc hội không phải là cơ quan lập pháp độc lập, Tòa án
không có quyền tài phán hiến pháp, và Chính phủ không chịu trách nhiệm trước cử
tri mà trước Đảng. Tác giả so sánh mô hình này với các hiến pháp dân chủ trên
thế giới, đặc biệt là Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản và các nước Đông Âu hậu cộng sản,
để chứng minh rằng Việt Nam đang vận hành một hệ thống “nhà nước đảng trị” chứ
không phải nhà nước pháp quyền.
Một phần quan trọng của sách là phân tích quyền con người trong
Hiến pháp 2013. Tác giả cho rằng dù văn bản có liệt kê nhiều quyền, nhưng các
quyền này bị vô hiệu hóa bởi các điều khoản “giới hạn mơ hồ”, cho phép nhà nước
tùy ý hạn chế tự do báo chí, tự do lập hội, tự do ngôn luận và quyền tư hữu.
Ông nhấn mạnh rằng quyền con người chỉ có ý nghĩa khi được bảo vệ bởi tòa án
độc lập và cơ chế kiểm soát quyền lực, điều mà Hiến pháp 2013 hoàn toàn thiếu.
Tác phẩm cũng phê bình quy trình soạn thảo Hiến pháp 2013: thiếu minh
bạch, không có trưng cầu dân ý, không có tranh luận công khai, và không có sự
tham gia thực chất của xã hội dân sự. Theo tác giả, một bản hiến pháp không do
nhân dân phê chuẩn thì không thể có tính chính danh.
Kết luận của sách là: Hiến pháp 2013 không thể là nền tảng cho dân
chủ hóa, và Việt Nam cần một bản hiến pháp mới – do nhân dân lập ra, bảo
đảm tam quyền phân lập, bảo vệ quyền con người, và giới hạn quyền lực của mọi
tổ chức chính trị. Tác phẩm vì vậy trở thành một đóng góp quan trọng cho tư
tưởng dân chủ Việt Nam đương đại.
III.
Tác phẩm 3: Dự thảo hiến pháp Việt Nam trên quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị
và đa nguyên .
Tác phẩm Dự thảo hiến pháp Việt
Nam trên quan điểm dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên là nỗ lực
xây dựng một bản hiến pháp mới cho Việt Nam, dựa trên những nguyên tắc nền tảng
của dân chủ hiện đại. Tác giả không chỉ phê bình Hiến pháp 2013 mà còn đưa ra
một mô hình thay thế hoàn chỉnh, nhằm đặt nền móng cho một nhà nước pháp quyền
thực sự, nơi quyền lực được giới hạn, phân chia và kiểm soát.
Ngoài việc khai triển chi tiết thêm các khái niệm hiến định, pháp trị và
đa nguyên, tác giả còn lập lại một khẳng định quan trọng trọng tác phẩm trước
(Việt Nam Dân Chủ Tranh Đấu Luận) rằng dân chủ chỉ là phương tiện, còn nền văn
hóa dân tộc qua nhiều ngàn năm lịch sử mới là cứu cánh.
Trọng tâm của dự thảo là tam quyền phân lập. Tác giả khẳng định
rằng Việt Nam chỉ có thể thoát khỏi mô hình “đảng trị” khi quyền lập pháp, hành
pháp và tư pháp được tách biệt rõ ràng, vận hành độc lập và có cơ chế kiểm soát
lẫn nhau. Quốc hội phải là cơ quan lập pháp thực sự, được bầu cử tự do và cạnh
tranh đa đảng. Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội, không phải trước
bất kỳ tổ chức chính trị nào. Tòa án phải độc lập tuyệt đối, có quyền tài phán
hiến pháp để bảo vệ quyền công dân và ngăn chặn lạm quyền.
Một trụ cột khác của dự thảo là pháp trị. Tác giả nhấn mạnh rằng
pháp trị không chỉ là “quản lý bằng luật” mà là hệ thống trong đó luật pháp
đứng trên mọi tổ chức, kể cả nhà nước và đảng phái. Dự thảo hiến pháp do ông đề
xuất loại bỏ hoàn toàn điều khoản trao quyền lãnh đạo độc tôn cho bất kỳ đảng
nào. Mọi tổ chức chính trị đều bình đẳng trước pháp luật và phải cạnh tranh
bằng lá phiếu.
Về quyền con người, dự thảo dành một chương lớn để bảo đảm các
quyền tự do căn bản: tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do lập hội, tự do tôn
giáo, quyền tư hữu, quyền xét xử công bằng… Các quyền này không bị giới hạn bởi
những điều khoản mơ hồ như trong Hiến pháp 2013, mà chỉ có thể bị hạn chế trong
những trường hợp cực kỳ cụ thể, theo tiêu chuẩn quốc tế và dưới sự giám sát của
tòa án độc lập.
Dự thảo cũng đề xuất cơ chế liên bang nhẹ, trao quyền tự quản lớn
hơn cho các địa phương, nhằm giảm tập trung quyền lực và tăng hiệu quả quản
trị. Tác giả cho rằng Việt Nam với sự đa dạng vùng miền cần một mô hình phân
quyền mạnh để tránh lạm quyền trung ương và thúc đẩy sáng tạo địa phương.
Tổng thể, tác phẩm là một bản thiết kế hiến pháp hoàn chỉnh, mang tinh
thần dân chủ hiến định, pháp trị và đa nguyên. Nó không chỉ phê bình mô hình
hiện tại mà còn đưa ra một lộ trình rõ ràng cho tương lai chính trị Việt Nam:
một nhà nước dân chủ, giới hạn quyền lực, bảo vệ quyền con người và vận hành
bằng cạnh tranh chính trị lành mạnh.
IV.
Tác phẩm 4: Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam.
Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ về Hội Đoàn và Xã Hội Dân
Sự tại Việt Nam là một tài liệu hướng dẫn mang tính hệ thống, nhằm cung cấp kiến thức
nền tảng về xã hội dân sự (civil society) cho độc giả Việt Nam trong và ngoài
nước. Tác phẩm được trình bày bằng ba ngôn ngữ – Việt, Anh và Pháp – với mục
tiêu giúp người đọc tiếp cận khái niệm xã hội dân sự theo chuẩn quốc tế, đồng
thời tạo cầu nối giữa giới hoạt động trong nước và cộng đồng quốc tế.
Trọng tâm của cuốn cẩm nang là giải thích bản chất, vai trò và cấu
trúc của xã hội dân sự trong một quốc gia hiện đại. Tác giả nhấn mạnh rằng
xã hội dân sự không phải là lực lượng đối lập với nhà nước, mà là khu vực trung
gian giữa nhà nước và thị trường, nơi công dân tự nguyện liên kết để bảo vệ
quyền lợi, thúc đẩy giá trị chung và giám sát quyền lực. Tác giả phân tích rằng
trong các nền dân chủ, xã hội dân sự là nền tảng của sự minh bạch, trách nhiệm
giải trình và phát triển bền vững.
Cuốn sách dành nhiều phần để phân loại các hội đoàn, bao gồm: tổ
chức phi chính phủ (NGO), tổ chức phi lợi nhuận, nhóm cộng đồng, hiệp hội nghề
nghiệp, tổ chức tôn giáo, nhóm vận động chính sách, và các phong trào xã hội.
Tác giả giải thích chức năng của từng loại hình, cách chúng vận hành, và vai
trò của chúng trong việc thúc đẩy quyền con người, bảo vệ môi trường, hỗ trợ
người yếu thế, và tạo không gian cho tiếng nói độc lập.
Một điểm quan trọng của tác phẩm là phân tích bối cảnh Việt Nam,
nơi xã hội dân sự bị hạn chế bởi hệ thống pháp lý và chính trị mang tính kiểm
soát. Tác giả chỉ ra rằng các hội đoàn tại Việt Nam thường bị đặt dưới sự quản
lý chặt chẽ của nhà nước, thiếu quyền tự chủ và không có môi trường pháp lý
thuận lợi để phát triển. Ông lập luận rằng để Việt Nam tiến tới một xã hội hiện
đại, cần phải cải cách luật pháp về hội đoàn, bảo đảm quyền lập hội theo chuẩn
mực quốc tế, và cho phép các tổ chức độc lập hoạt động mà không bị can thiệp
tùy tiện.
Cuốn cẩm nang cũng đưa ra hướng dẫn thực hành cho những người
muốn thành lập hoặc vận hành hội đoàn: cách xây dựng điều lệ, cơ cấu tổ chức,
quản trị minh bạch, gây quỹ, truyền thông, và hợp tác quốc tế. Tác giả nhấn
mạnh rằng tính chuyên nghiệp và minh bạch là yếu tố sống còn để hội đoàn tạo
được niềm tin xã hội.
Với việc trình bày bằng ba ngôn ngữ, tác phẩm còn đóng vai trò như công
cụ kết nối giữa các nhà hoạt động Việt Nam và các tổ chức quốc tế, giúp tăng
cường hiểu biết lẫn nhau và mở rộng không gian hợp tác.
Tổng thể, Cẩm Nang 3 Ngôn Ngữ
về Hội Đoàn và Xã Hội Dân Sự tại Việt Nam là một tài liệu nền tảng, dễ
tiếp cận nhưng giàu chiều sâu, nhằm thúc đẩy sự hình thành và phát triển của xã
hội dân sự độc lập – một yếu tố thiết yếu cho tiến trình dân chủ hóa và hiện
đại hóa Việt Nam.
V.
Tác phẩm 5: Dự thảo sách lược chuyển hóa dân chủ cho một Việt Nam hậu cộng sản.
Dự thảo sách lược chuyển hóa dân chủ cho một
Việt Nam hậu cộng sản là một bản thiết kế chiến lược nhằm định hướng tiến trình chuyển đổi
chính trị khi Việt Nam bước vào giai đoạn hậu độc đảng. Tác giả tiếp cận vấn đề
từ góc nhìn của khoa học chính trị, luật hiến pháp so sánh và kinh nghiệm
chuyển hóa của các quốc gia Đông Âu, Mỹ Latin và Đông Á. Tác phẩm không chỉ
phân tích những thách thức của giai đoạn chuyển tiếp mà còn đề xuất một lộ
trình cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Trọng tâm của sách là khẳng định rằng chuyển hóa dân chủ phải có
chuẩn bị trước, không thể để xảy ra tình trạng “hậu cộng sản hỗn loạn” như
một số quốc gia từng trải qua. Theo tác giả, Việt Nam cần một chiến lược gồm ba
tầng: ổn định chính trị, thiết lập nền tảng pháp trị, và xây
dựng định chế dân chủ bền vững.
Ở tầng thứ nhất – ổn định chính trị, tác giả nhấn mạnh tầm quan
trọng của việc tránh khoảng trống quyền lực. Một chính phủ lâm thời phải được
thành lập ngay khi chế độ độc đảng kết thúc, với nhiệm vụ duy trì trật tự, bảo
đảm an ninh, và ngăn chặn trả thù chính trị. Tác giả đề xuất mô hình “hòa giải
– hòa hợp” theo tinh thần Nam Phi, nhằm tránh xung đột nội bộ và tạo sự đồng
thuận xã hội.
Tầng thứ hai – thiết lập pháp trị – được xem là nền tảng của toàn
bộ tiến trình. Tác giả cho rằng Việt Nam cần nhanh chóng ban hành một hiến
pháp tạm thời dựa trên các nguyên tắc dân chủ hiến định: tam quyền phân
lập, độc lập tư pháp, tự do báo chí, quyền lập hội, và bảo vệ quyền con người.
Một tòa án hiến pháp phải được thành lập ngay trong giai đoạn đầu để ngăn chặn
lạm quyền và bảo vệ trật tự pháp lý mới.
Tầng thứ ba – xây dựng định chế dân chủ bền vững – bao gồm tổ
chức bầu cử tự do đa đảng, phát triển xã hội dân sự độc lập, cải cách lực lượng
công an – quân đội theo mô hình phi chính trị hóa, và tái cấu trúc nền kinh tế
theo hướng thị trường minh bạch. Tác giả nhấn mạnh rằng dân chủ không chỉ là
bầu cử, mà là hệ thống định chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm trách nhiệm giải
trình và tạo không gian cho tiếng nói độc lập.
Một phần quan trọng của sách là cảnh báo các nguy cơ trong giai đoạn
chuyển tiếp: chủ nghĩa dân túy, phân rã xã hội, can thiệp của các nhóm lợi
ích, và sự quay trở lại của mô hình độc tài mới. Tác giả lập luận rằng chỉ có
một chiến lược chuyển hóa được chuẩn bị kỹ lưỡng mới giúp Việt Nam tránh “bẫy
hậu cộng sản”.
Tổng thể, tác
phẩm là một bản kế hoạch chiến lược toàn diện cho tương lai chính trị Việt Nam,
kết hợp lý luận dân chủ hiện đại với thực tiễn chuyển hóa của nhiều quốc gia.
Nó cung cấp một khung tư duy rõ ràng cho những ai quan tâm đến con đường dân
chủ hóa Việt Nam trong thế kỷ XXI.
No comments:
Post a Comment